Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

feed

/fiːd/

feed

động từ · verb

  1. cho ăn

Ví dụ

  • Children learn to feed farm animals.Trẻ em học cách cho động vật ở trang trại ăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi