Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

figure

/ˈfɪɡ.ər/

figure

danh từ · noun

  1. con số, số liệu

Ví dụ

  • Use scanning to search for dates and figures.Sử dụng đọc quét để tìm kiếm ngày tháng và các con số.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi