Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

finalize

/ˈfaɪ.nəl.aɪz/

finalize

động từ · verb

  1. hoàn thiện

Ví dụ

  • They usually finalize contracts on Friday.Họ thường hoàn thiện các hợp đồng vào thứ Sáu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi