Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

fit

/fɪt/

fit

tính từ · adjective

  1. khỏe mạnh, cân đối

Ví dụ

  • Exercise helps you stay fit.Tập thể dục giúp bạn giữ cơ thể cân đối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi