Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

flap

/flæp/

flap

động từ · verb

  1. vỗ (cánh)

Ví dụ

  • They flap their wings about 80 times every second.Chúng vỗ cánh khoảng 80 lần mỗi giây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi