Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

fulfillment

/fʊlˈfɪl.mənt/

fulfillment

noun

  1. sự hoàn tất đơn hàng

Examples

  • The logistics center handles order fulfillment for regional clients.Trung tâm hậu cần xử lý việc hoàn tất đơn hàng cho các khách hàng trong khu vực.

🎮 Review words with games