Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

function

/ˈfʌŋkʃn/

function

động từ · verb

  1. vận hành, hoạt động

Ví dụ

  • How does this teleporter function?Thiết bị dịch chuyển này vận hành như thế nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi