Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

general

/ˈdʒenrəl/

general

tính từ · adjective

  1. tổng quát, chung

Ví dụ

  • Skimming provides a general view of the topic.Đọc lướt cung cấp một cái nhìn tổng quát về chủ đề.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi