Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

giggle

/ˈɡɪɡ.əl/

giggle

động từ · verb

  1. cười khúc khích

Ví dụ

  • The students giggled after hearing a funny joke.Các học sinh cười khúc khích sau khi nghe một câu chuyện đùa hài hước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi