Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

glide

/ɡlaɪd/

glide

động từ · verb

  1. lướt, bay lượn nhẹ nhàng

Ví dụ

  • An eagle can glide in the air.Chim đại bàng có thể lướt nhẹ trên không trung.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi