Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

go along

/ɡəʊ əˈlɒŋ/

go along

động từ · verb

  1. đi doc theo

Ví dụ

  • Go along this path to find the garden.Đi doc theo con đuong nay đe tim khu vuon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi