Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

go straight

/ɡəʊ streɪt/

go straight

động từ · verb

  1. đi thẳng

Ví dụ

  • Go straight and turn left.Đi thẳng rồi rẽ trái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi