Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Advanced 📚 1 bài học

hallucinate

/həˈluː.sə.neɪt/

tạo thông tin giả/ảo giác (ở AI)

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. tạo thông tin giả/ảo giác (ở AI)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Large language models sometimes hallucinate plausible-sounding facts.Các mô hình ngôn ngữ lớn đôi khi tự bịa ra những sự thật nghe có vẻ hợp lý.

🧠 Thử trí nhớ

"hallucinate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí