Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

deepfake

/ˈdiːp.feɪk/

hình ảnh/video giả mạo bằng AI

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. hình ảnh/video giả mạo bằng AI

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Schools are educating students on how to spot deepfake videos online.Các trường học đang giáo dục học sinh cách nhận biết các video giả mạo bằng AI trên mạng.

🧠 Thử trí nhớ

"deepfake" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí