Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

handlebars

/ˈhænd.əl.bɑːz/

handlebars

danh từ · noun

  1. tay lái xe

Ví dụ

  • Keep both hands on the handlebars.Giữ cả hai tay trên tay lái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi