Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hands

/hændz/

hands

danh từ · noun

  1. đôi bàn tay

Ví dụ

  • The baby has small hands.Em bé có đôi bàn tay nhỏ nhắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi