Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hang up

/ˈhæŋ ʌp/

hang up

verb

  1. cúp máy, kết thúc cuộc gọi

Examples

  • Please do not hang up, I will transfer your call now.Xin vui lòng đừng cúp máy, tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn ngay bây giờ.

🎮 Review words with games