Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

helpful

/ˈhelpfl/

helpful

tính từ · adjective

  1. hay giúp đỡ, tốt bụng

Ví dụ

  • The people were very helpful.Con người đã rất tốt bụng và hay giúp đỡ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi