Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective

hidden

/ˈhɪd.ən/

ẩn, bị giấu, bí mật, tiềm ẩn

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. ẩn, bị giấu, bí mật, tiềm ẩn

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • There is a hidden door behind the bookshelf.Có một cánh cửa bị giấu phía sau kệ sách.

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí