Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ignore

/ɪɡˈnɔːr/

ignore

động từ · verb

  1. bỏ qua

Ví dụ

  • Do not ignore final sounds.Đừng bỏ qua các âm đuôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi