Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

imagine

/ɪˈmædʒ.ɪn/

imagine

verb

  1. tưởng tượng, hình dung

Examples

  • I imagine living in a house without internet.Tôi tưởng tượng việc sống trong một ngôi nhà không có mạng internet.

🎮 Review words with games