Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

in demand

/ɪn dɪˈmɑːnd/

in demand

tính từ · adjective

  1. có nhu cầu cao, được ưa chuộng

Ví dụ

  • IT specialists are highly in demand nowadays.Các chuyên gia công nghệ thông tin đang rất được ưa chuộng hiện nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi