indiscriminate
/ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/
adjective
- bừa bãi, không suy tính
Examples
- The indiscriminate logging in the past is why we face severe flooding now.Việc khai thác gỗ bừa bãi trong quá khứ là lý do tại sao chúng ta phải đối mặt với lũ lụt nghiêm trọng hiện nay.