Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

influence

/ˈɪn.flu.əns/

influence

động từ · verb

  1. ảnh hưởng, tác động

Ví dụ

  • Advertisements can heavily influence young people's buying choices.Quảng cáo có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến lựa chọn mua sắm của giới trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi