Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

injure

/ˈɪndʒə(r)/

injure

động từ · verb

  1. làm bị thương

Ví dụ

  • Be careful when playing sports so you don't injure yourself.Hãy cẩn thận khi chơi thể thao để không tự làm mình bị thương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi