Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

install

/ɪnˈstɔːl/

install

động từ · verb

  1. cài đặt

Ví dụ

  • You need to install the new software.Bạn cần cài đặt phần mềm mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi