Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

instruction

/ɪnˈstrʌk.ʃən/

instruction

danh từ · noun

  1. sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Ví dụ

  • The packet contains background material and clear instructions.Tập tài liệu chứa tài liệu nền tảng và chỉ dẫn rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi