Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

jacket

danh từ · noun

  1. áo khoác ngắn

Ví dụ

  • Wear your jacket today.Hôm nay hãy mặc áo khoác của bạn vào nhé.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi