Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

january

/ˈdʒæn.ju.er.i/

january

danh từ · noun

  1. tháng Một

Ví dụ

  • The fiscal year begins in January.Năm tài chính bắt đầu vào tháng Một.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi