Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

juggle

/ˈdʒʌɡ.əl/

juggle

động từ · verb

  1. tung hứng

Ví dụ

  • I can juggle.Tớ có thể tung hứng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi