Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

keyring

/ˈkiːrɪŋ/

keyring

danh từ · noun

  1. móc chìa khóa

Ví dụ

  • My friend gave me a cute keyring from his holiday trip.Bạn tớ đã tặng tớ một chiếc móc chìa khóa đáng yêu từ chuyến đi nghỉ của cậu ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi