Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

kiss

/kɪs/

kiss

động từ · verb

  1. hôn

Ví dụ

  • He kisses his baby gently.Anh ấy hôn em bé một cách nhẹ nhàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi