Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

label

/ˈleɪ.bəl/

label

động từ · verb

  1. dán nhãn

Ví dụ

  • Kindly label one disk.Xin vui lòng dán nhãn một chiếc đĩa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi