Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

lake

/leɪk/

lake

danh từ · noun

  1. hồ nước

Ví dụ

  • Look at the blue lake.Hãy nhìn vào cái hồ màu xanh kìa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi