Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

lamb

/læm/

lamb

danh từ · noun

  1. thịt cừu

Ví dụ

  • Grilled lamb is a popular dish in this country.Thịt cừu nướng là một món ăn phổ biến ở đất nước này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi