Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

layover

/ˈleɪoʊvər/

layover

noun

  1. thời gian quá cảnh, điểm dừng giữa chặng

Examples

  • We had a three-hour layover in Frankfurt during our business trip.Chúng tôi có thời gian quá cảnh ba tiếng tại Frankfurt trong chuyến công tác.

🎮 Review words with games