Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

liver

/ˈlɪv.ər/

gan

* IPA & audio default to American English

liver

📖 noun

  1. gan

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The liver plays a crucial role in processing nutrients and removing toxins.Gan đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý dưỡng chất và loại bỏ độc tố.

🧠 Thử trí nhớ

"liver" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí