Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

logging

/ˈlɒɡɪŋ/

logging

danh từ · noun

  1. việc đốn gỗ, khai thác gỗ

Ví dụ

  • Uncontrolled logging causes serious damage to natural habitats.Việc khai thác gỗ không kiểm soát gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường sống tự nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi