manageable
/ˈmæn.ɪ.dʒə.bəl/
adjective
- có thể quản lý, xử lý được
Examples
- To keep their daily life manageable, students need to plan carefully.Để giữ cho cuộc sống hàng ngày ở mức có thể quản lý được, sinh viên cần lên kế hoạch cẩn thận.
/ˈmæn.ɪ.dʒə.bəl/