Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

marathon

/ˈmær.ə.θən/

marathon

danh từ · noun

  1. cuộc chạy marathon

Ví dụ

  • He ran his first marathon last year.Anh ấy đã chạy cuộc thi marathon đầu tiên vào năm ngoái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi