Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

massage

/mæs.ˈɑːʒ/

massage

danh từ · noun

  1. bài mát-xa, xoa bóp

Ví dụ

  • A hot stone massage helps you relax.Mát-xa đá nóng giúp bạn thư giãn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi