Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

mechanism

/ˈmekənɪzəm/

mechanism

danh từ · noun

  1. cơ chế, phương thức hoạt động

Ví dụ

  • This mechanism keeps the seeds completely dry.Cơ chế này giữ cho các hạt hoàn toàn khô ráo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi