Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

memorize

/ˈmeməraɪz/

memorize

động từ · verb

  1. học thuộc lòng, ghi nhớ

Ví dụ

  • Try to memorize the key vocabulary words.Hãy cố gắng học thuộc lòng các từ vựng quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi