Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

mentee

/menˈtiː/

mentee

noun

  1. người được cố vấn

Examples

  • The new mentee is going to join our research team.Người được cố vấn mới sẽ tham gia vào đội nghiên cứu của chúng tôi.

🎮 Review words with games