Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

milkshake

/ˈmɪlk.ʃeɪk/

milkshake

danh từ · noun

  1. sữa khuấy, sinh tố sữa

Ví dụ

  • Let's drink a strawberry milkshake after school!Chúng ta hãy cùng uống sữa khuấy dâu sau giờ học nhé!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi