Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

mismatch

/ˈmɪs.mætʃ/

mismatch

noun

  1. sự không phù hợp, sự lệch nhau

Examples

  • Our team noticed a critical mismatch in the item counts.Đội của chúng tôi đã phát hiện một sự lệch nhau nghiêm trọng trong số lượng hàng.

🎮 Review words with games