mortgage
/ˈmɔːɡɪdʒ/
khoản vay thế chấp (mua nhà)
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- khoản vay thế chấp (mua nhà)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
They took out a 20-year mortgage to buy their first apartment.Họ đã thế chấp vay ngân hàng 20 năm để mua căn hộ đầu tiên.
🧠 Thử trí nhớ
"mortgage" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí