Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

moving

/ˈmuːvɪŋ/

moving

tính từ · adjective

  1. cảm động

Ví dụ

  • It is a moving story about family love.Đó là một câu chuyện cảm động về tình cảm gia đình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi