Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

mr

/ˈmɪs.tər/

mr

danh từ · noun

  1. thầy, ông (xưng hô nam)

Ví dụ

  • This is Mr Long.Đây là thầy Long.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi