Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ms

/mɪz/

ms

danh từ · noun

  1. cô, bà (xưng hô nữ)

Ví dụ

  • Is that Ms Hoa?Kia có phải là cô Hoa không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi